東洋(とうよう)の文化(ぶんか)に興味(きょうみ)がある。
Có hứng thú với văn hóa phương Đông.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Phương Đông
東洋 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Phương Đông.
Cách đọc là とうよう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: とうよう
Hán Việt: Đông Dương
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
東洋(とうよう)の文化(ぶんか)に興味(きょうみ)がある。
Có hứng thú với văn hóa phương Đông.
東洋(とうよう)と西洋(せいよう)の文化(ぶんか)の違(ちが)いは大(おお)きい。
Sự khác biệt giữa văn hóa phương Đông và phương Tây là rất lớn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.