バス(ばす)の停留所(ていりゅうじょ)で待つ(まつ)。
Chờ ở trạm dừng xe buýt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Trạm dừng xe buýt
停留所 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Trạm dừng xe buýt.
Cách đọc là ていりゅうじょ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ていりゅうじょ
Hán Việt: Đình Lưu Sở
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
バス(ばす)の停留所(ていりゅうじょ)で待つ(まつ)。
Chờ ở trạm dừng xe buýt.
停留所で30分以上待ったものの、バスはまだ来なかった。
Mặc dù đã đợi ở trạm dừng xe buýt hơn 30 phút, nhưng xe buýt vẫn chưa đến.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.