登山(とざん)の難所(なんしょ)を越える(こえる)。
Vượt qua nơi hiểm trở khi leo núi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Nơi hiểm trở / Khó khăn
難所 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Nơi hiểm trở / Khó khăn.
Cách đọc là なんしょ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: なんしょ
Hán Việt: Nạn Sở
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
登山(とざん)の難所(なんしょ)を越える(こえる)。
Vượt qua nơi hiểm trở khi leo núi.
このプロジェクトには多くの難所がある。
Dự án này có nhiều điểm khó khăn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.