情け(なさけ)深い(ぶかい)人(ひと)。
Người có lòng trắc ẩn sâu sắc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Lòng trắc ẩn / Sự cảm thông
情け trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Lòng trắc ẩn / Sự cảm thông.
Cách đọc là なさけ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: なさけ
Hán Việt: Tình
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
情け(なさけ)深い(ぶかい)人(ひと)。
Người có lòng trắc ẩn sâu sắc.
彼は敵にも情けをかけた。
Anh ấy đã thể hiện lòng trắc ẩn ngay cả với kẻ thù.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.