電球(でんきゅう)を取り換える(とりかえる)。
Thay bóng đèn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Thay thế / Trao đổi
取り換える trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Thay thế / Trao đổi.
Cách đọc là とりかえる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とりかえる
Hán Việt: Thủ Hoán
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
電球(でんきゅう)を取り換える(とりかえる)。
Thay bóng đèn.
故障(こしょう)した部品(ぶひん)を新(あたら)しいものに取り換(か)える。
Thay thế bộ phận bị hỏng bằng cái mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.