国の(くにの)大黒柱(だいこくばしら)。
Trụ cột (cột trụ lớn) của đất nước.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Cột trụ
柱 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Cột trụ.
Cách đọc là はしら.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: はしら
Hán Việt: Trụ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
国の(くにの)大黒柱(だいこくばしら)。
Trụ cột (cột trụ lớn) của đất nước.
この建物の柱は、全体の構造を支える上で不可欠な要素だ。
Cột trụ của tòa nhà này là yếu tố không thể thiếu để nâng đỡ toàn bộ cấu trúc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.