飛行(ひこう)機(き)の飛行(ひこう)時間(じかん)。
Thời gian bay của máy bay.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Bay / Hàng không
飛行 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Bay / Hàng không.
Cách đọc là ひこう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひこう
Hán Việt: Phi Hạnh
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
飛行(ひこう)機(き)の飛行(ひこう)時間(じかん)。
Thời gian bay của máy bay.
悪天候(あくてんこう)のため、全(すべ)ての飛行(ひこう)がキャンセルされた。
Do thời tiết xấu, tất cả các chuyến bay đã bị hủy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.