人口(じんこう)が減って(へって)いる。
Dân số đang giảm đi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Giảm đi
減る trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Giảm đi.
Cách đọc là へる.
Từ này đang được phân loại là Động từ tự động từ (Nhóm 1). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: へる
Hán Việt: Giảm
Loại từ: Động từ tự động từ (Nhóm 1)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
人口(じんこう)が減って(へって)いる。
Dân số đang giảm đi.
体重(たいじゅう)が5キロ減った(へった)。
Cân nặng của tôi đã giảm 5kg.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.