兵隊(へいたい)が町(まち)を守る(まもる)。
Binh lính bảo vệ thị trấn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Quân đội / Binh lính
兵隊 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Quân đội / Binh lính.
Cách đọc là へいたい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: へいたい
Hán Việt: Binh Đội
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
兵隊(へいたい)が町(まち)を守る(まもる)。
Binh lính bảo vệ thị trấn.
彼は若い頃、兵隊(へいたい)として国(くに)のために戦った(たたかった)。
Khi còn trẻ, anh ấy đã chiến đấu vì đất nước với tư cách là một người lính.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.