文房具(ぶんぼうぐ)を買い(かい)に行く。
Đi mua văn phòng phẩm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Văn phòng phẩm
文房具 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Văn phòng phẩm.
Cách đọc là ぶんぼうぐ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぶんぼうぐ
Hán Việt: Văn Phòng Cụ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
文房具(ぶんぼうぐ)を買い(かい)に行く。
Đi mua văn phòng phẩm.
この店は品揃えが豊富で、珍しい文房具も手に入る。
Cửa hàng này có nhiều loại hàng hóa phong phú, bạn có thể tìm thấy cả những văn phòng phẩm độc đáo.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.