仏(ほとけ)のような人(ひと)。
Người hiền lành như Phật.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Đức Phật / Người hiền lành
仏 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Đức Phật / Người hiền lành.
Cách đọc là ほとけ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほとけ
Hán Việt: Phật
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
仏(ほとけ)のような人(ひと)。
Người hiền lành như Phật.
彼は困っている人を助ける、まさに仏のような存在だ。
Anh ấy giúp đỡ những người gặp khó khăn, quả thực là một người hiền lành như Phật.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.