法令(ほうれい)を遵守(じゅんしゅ)する。
Tuân thủ pháp lệnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Pháp lệnh / Luật lệ
法令 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Pháp lệnh / Luật lệ.
Cách đọc là ほうれい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ほうれい
Hán Việt: Pháp Lệnh
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
法令(ほうれい)を遵守(じゅんしゅ)する。
Tuân thủ pháp lệnh.
この国では、法令(ほうれい)によって国民(こくみん)の権利(けんり)が保護(ほご)されている。
Ở đất nước này, quyền lợi của người dân được bảo vệ bởi pháp lệnh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.