法務(ほうむ)省(しょう)の仕事(しごと)。
Công việc của Bộ Tư pháp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tư pháp / Việc bộ tư pháp
放務 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tư pháp / Việc bộ tư pháp.
Cách đọc là ほうむ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほうむ
Hán Việt: Pháp Vụ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
法務(ほうむ)省(しょう)の仕事(しごと)。
Công việc của Bộ Tư pháp.
法務に関する専門知識を持つ弁護士に相談した。
Tôi đã tham khảo ý kiến luật sư có kiến thức chuyên môn về các vấn đề pháp lý.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.