商売(しょうばい)で儲ける(もうける)。
Kiếm lời bằng kinh doanh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Kiếm lời
儲ける trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Kiếm lời.
Cách đọc là もうける.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: もうける
Hán Việt: Trữ
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
商売(しょうばい)で儲ける(もうける)。
Kiếm lời bằng kinh doanh.
彼は株(かぶ)の投資(とうし)で大(おお)きく儲けた(もうけた)。
Anh ấy đã kiếm được rất nhiều tiền từ việc đầu tư cổ phiếu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.