免疫(めんえき)力(りょく)を高める(たかめる)。
Nâng cao khả năng miễn dịch.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Miễn dịch
免疫 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Miễn dịch.
Cách đọc là めんえき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: めんえき
Hán Việt: Vấn Dịch
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
免疫(めんえき)力(りょく)を高める(たかめる)。
Nâng cao khả năng miễn dịch.
一度(いちど)病気(びょうき)にかかると、その病気(びょうき)に対(たい)して免疫(めんえき)ができる。
Một khi mắc bệnh, bạn sẽ có miễn dịch với căn bệnh đó.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.