大きな(おおきな)木(き)を目印(めじるし)にする。
Lấy cái cây lớn làm vật làm mốc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Dấu hiệu / Vật làm mốc
目印 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Dấu hiệu / Vật làm mốc.
Cách đọc là めじるし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: めじるし
Hán Việt: Mục Ấn
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
大きな(おおきな)木(き)を目印(めじるし)にする。
Lấy cái cây lớn làm vật làm mốc.
あの塔(とう)は道(みち)を探(さが)すのに良(よ)い目印(めじるし)となる。
Cái tháp đó là một dấu hiệu tốt để tìm đường.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.