人口(じんこう)密度(みつど)が高い(たかい)。
Mật độ dân số cao.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Mật độ
密度 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Mật độ.
Cách đọc là みつど.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みつど
Hán Việt: Mật Đạc
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
人口(じんこう)密度(みつど)が高い(たかい)。
Mật độ dân số cao.
この地域の建物(たてもの)は、耐震性(たいしんせい)を高める(たかめるために、壁(かべ)の密度(みつど)が厳しく(きびしく管理(かんり)されている。
Các tòa nhà trong khu vực này được quản lý chặt chẽ về mật độ tường để tăng cường khả năng chống động đất.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.