自信(じしん)に満ちた(みちた)顔(かお)。
Khuôn mặt tràn đầy tự tin.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Đầy / Tràn đầy
満ちる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Đầy / Tràn đầy.
Cách đọc là みちる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みちる
Hán Việt: Mãn
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
自信(じしん)に満ちた(みちた)顔(かお)。
Khuôn mặt tràn đầy tự tin.
月(つき)が満ちる(みちる)と、潮(しお)の満ち引き(みちひき)が大きくなる(おおきくなる)。
Khi trăng tròn, thủy triều lên xuống mạnh hơn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.