痛み(いたみ)を和らげる(やわらげる)。
Làm dịu cơn đau.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Làm dịu đi
和らげる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Làm dịu đi.
Cách đọc là やわらげる.
Từ này đang được phân loại là Động từ (Nhóm 2). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: やわらげる
Hán Việt: Hoà
Loại từ: Động từ (Nhóm 2)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
痛み(いたみ)を和らげる(やわらげる)。
Làm dịu cơn đau.
緊張(きんちょう)した空気(くうき)を和らげる(やわらげる)ため、冗談(じょうだん)を言った(いった)。
Để làm dịu không khí căng thẳng, tôi đã nói một câu đùa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.