歴史(れきし)の教科書(きょうかしょ)を読む(よむ)。
Đọc sách giáo khoa lịch sử.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Lịch sử
歴史 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Lịch sử.
Cách đọc là れきし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: れきし
Hán Việt: Lịch Sử
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
歴史(れきし)の教科書(きょうかしょ)を読む(よむ)。
Đọc sách giáo khoa lịch sử.
過去の歴史から学び、未来に活かすことが重要だ。
Việc học hỏi từ lịch sử quá khứ và áp dụng vào tương lai là quan trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.