日本(にっぽん)へ留学(りゅうがく)する。
Đi du học Nhật Bản.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Du học
留学 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Du học.
Cách đọc là りゅうがく.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: りゅうがく
Hán Việt: Lưu
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
日本(にっぽん)へ留学(りゅうがく)する。
Đi du học Nhật Bản.
彼は大学卒業後、アメリカへ留学することを決意した。
Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy đã quyết định đi du học Mỹ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.