合格(ごうかく)の喜び(よろこび)を分かち合う(わかちあう)。
Chia sẻ niềm vui đỗ đạt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Niềm vui
喜び trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Niềm vui.
Cách đọc là よろこび.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: よろこび
Hán Việt: Hỷ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
合格(ごうかく)の喜び(よろこび)を分かち合う(わかちあう)。
Chia sẻ niềm vui đỗ đạt.
彼の成功(せいこう)は、私(わたし)にとっても大(おお)きな喜(よろこ)びだ。
Thành công của anh ấy cũng là niềm vui lớn đối với tôi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.