油断(ゆだん)大敵(たいてき)。
Lơ là (chủ quan) là kẻ thù lớn nhất.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Lơ là / Chủ quan
油断 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Lơ là / Chủ quan.
Cách đọc là ゆだん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ゆだん
Hán Việt: Dầu
Loại từ: Danh từ / Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
油断(ゆだん)大敵(たいてき)。
Lơ là (chủ quan) là kẻ thù lớn nhất.
建設現場では、一瞬の油断が大きな事故につながる可能性がある。
Tại công trường xây dựng, một khoảnh khắc lơ là có thể dẫn đến tai nạn nghiêm trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.