愉快(ゆかい)な仲間(なかま)。
Những người bạn hài hước.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Hài hước / Vui vẻ
愉快 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Hài hước / Vui vẻ.
Cách đọc là ゆかい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ゆかい
Hán Việt: Du Khoái
Loại từ: Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
愉快(ゆかい)な仲間(なかま)。
Những người bạn hài hước.
彼の愉快な話に、みんなが笑った。
Mọi người đều cười trước câu chuyện hài hước của anh ấy.
Từ gần nghĩa: 楽しい (たのしい)
Từ trái nghĩa: 不愉快 (ふゆかい)
Liên quan: 喜び (よろこび), 幸福 (こうふく)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.