足(あし)の痛み(いたみ)に耐える(たえる)。
Chịu đựng cơn đau ở chân.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sự đau đớn
痛み trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sự đau đớn.
Cách đọc là いたみ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いたみ
Hán Việt: Thống
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
足(あし)の痛み(いたみ)に耐える(たえる)。
Chịu đựng cơn đau ở chân.
患者(かんじゃ)さんの痛み(いたみ)を和らげる(やわらげる)ために、看護師(かんごし)は適切(てきせつ)な処置(しょち)を行(おこな)った。
Để làm dịu cơn đau của bệnh nhân, y tá đã thực hiện các biện pháp xử lý thích hợp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.