子供(こども)の悪戯(いたずら)。
Trò nghịch ngợm của trẻ con.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Nghịch ngợm
悪戯 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Nghịch ngợm.
Cách đọc là いたずら.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いたずら
Hán Việt: Ác Hí
Loại từ: Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
子供(こども)の悪戯(いたずら)。
Trò nghịch ngợm của trẻ con.
彼はいつもいたずらばかりして、先生を困らせている。
Anh ấy lúc nào cũng nghịch ngợm, khiến giáo viên phải đau đầu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.