椅子(いす)に座る(すわる)。
Ngồi vào ghế.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Cái ghế
椅子 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Cái ghế.
Cách đọc là いす.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いす
Hán Việt: Ỷ Tử
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
椅子(いす)に座る(すわる)。
Ngồi vào ghế.
高齢者(こうれいしゃ)が安全(あんぜん)に座(すわ)れるよう、安定(あんてい)した椅子(いす)を選(えら)びましょう。
Hãy chọn một chiếc ghế vững chắc để người cao tuổi có thể ngồi an toàn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.