学級(がっきゅう)委員(いいん)に選ばれる(えらばれる)。
Được chọn làm ủy viên lớp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Ủy viên
委員 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Ủy viên.
Cách đọc là いいん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いいん
Hán Việt: Uy Viên
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
学級(がっきゅう)委員(いいん)に選ばれる(えらばれる)。
Được chọn làm ủy viên lớp.
彼はそのプロジェクトの委員として、重要な役割を果たしている。
Anh ấy đang đóng một vai trò quan trọng với tư cách là ủy viên của dự án đó.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.