失礼(しつれい)を詫びる(わびる)。
Xin lỗi vì sự thất lễ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Xin lỗi
詫びる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Xin lỗi.
Cách đọc là わびる.
Từ này đang được phân loại là Động từ (Nhóm 1). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: わびる
Hán Việt: Sá
Loại từ: Động từ (Nhóm 1)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
失礼(しつれい)を詫びる(わびる)。
Xin lỗi vì sự thất lễ.
彼は自分の過ちを詫び、許しを請うた。
Anh ấy xin lỗi về lỗi lầm của mình và cầu xin sự tha thứ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.