授業(じゅうぎょう)中(ちゅう)に居眠り(いねむり)する。
Ngủ gật trong giờ học.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Ngủ gật
居眠り trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Ngủ gật.
Cách đọc là いねむり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いねむり
Hán Việt: Cớ Miên
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
授業(じゅうぎょう)中(ちゅう)に居眠り(いねむり)する。
Ngủ gật trong giờ học.
会議中に居眠りしてしまい、重要な内容を聞き逃してしまった。
Tôi đã ngủ gật trong cuộc họp và bỏ lỡ nội dung quan trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.