ピアノ(ぴあの)の演奏(えんそう)を聞く(きく)。
Nghe biểu diễn piano.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Biểu diễn nhạc cụ
演奏 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Biểu diễn nhạc cụ.
Cách đọc là えんそう.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: えんそう
Hán Việt: Diễn Tấu
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
ピアノ(ぴあの)の演奏(えんそう)を聞く(きく)。
Nghe biểu diễn piano.
彼の(かれの)ギターの演奏(えんそう)は聴衆(ちょうしゅう)を魅了(みりょう)した。
Màn biểu diễn guitar của anh ấy đã mê hoặc khán giả.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.