女(おんな)の人(ひと)に道(みち)を尋ねる(たずねる)。
Hỏi đường một người phụ nữ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Phụ nữ
女 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Phụ nữ.
Cách đọc là おんな.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おんな
Hán Việt: Nhữ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
女(おんな)の人(ひと)に道(みち)を尋ねる(たずねる)。
Hỏi đường một người phụ nữ.
この会社(かいしゃ)は女(おんな)の人(ひと)が働(はたら)きやすい環境(かんきょう)だ。
Công ty này có môi trường mà phụ nữ dễ làm việc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.