温かい(あたたかい)家庭(かてい)を築く(きずく)。
Xây dựng một gia đình ấm áp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Gia đình
家庭 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Gia đình.
Cách đọc là かてい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かてい
Hán Việt: Gia Đình
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
温かい(あたたかい)家庭(かてい)を築く(きずく)。
Xây dựng một gia đình ấm áp.
仕事と家庭の両立は難しい。
Việc cân bằng giữa công việc và gia đình là khó.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.