活気(かっき)のある町(まち)。
Một thị trấn sôi nổi (sầm uất).
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Hoạt bát / Sôi nổi
活気 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Hoạt bát / Sôi nổi.
Cách đọc là かっき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かっき
Hán Việt: Hoạt Khí
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
活気(かっき)のある町(まち)。
Một thị trấn sôi nổi (sầm uất).
最近(さいきん)、この商店街(しょうてんがい)は活気(かっき)がなくなってきた。
Gần đây, khu phố mua sắm này đã mất đi sự sôi động.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.