活(かつ)火山(かざん)が噴火(ふんか)する。
Núi lửa đang hoạt động phun trào.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Núi lửa
火山 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Núi lửa.
Cách đọc là かざん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かざん
Hán Việt: Hoả Sơn
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
活(かつ)火山(かざん)が噴火(ふんか)する。
Núi lửa đang hoạt động phun trào.
富士山(ふじさん)は美(うつく)しい火山(かざん)として知(し)られている。
Núi Phú Sĩ được biết đến là một ngọn núi lửa tuyệt đẹp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.