化学(かがく)の実験(じっけん)をする。
Làm thí nghiệm hóa học.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Hóa học
化学 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Hóa học.
Cách đọc là かがく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かがく
Hán Việt: Hoá
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
化学(かがく)の実験(じっけん)をする。
Làm thí nghiệm hóa học.
「化学」は、物質(ぶっしつ)の性質(せいしつ)や変化(へんか)を研究(けんきゅう)する学問(がくもん)です。
Hóa học là môn học nghiên cứu tính chất và sự biến đổi của vật chất.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.