予定(よてい)を変える(かえる)。
Thay đổi dự định.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Làm thay đổi
変える trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Làm thay đổi.
Cách đọc là かえる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かえる
Hán Việt: Biến
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
予定(よてい)を変える(かえる)。
Thay đổi dự định.
彼女は気分転換に髪型を変えた。
Cô ấy đã thay đổi kiểu tóc để thay đổi tâm trạng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.