海洋(かいよう)汚染(おせん)が深刻(しんこく)だ。
Ô nhiễm đại dương rất nghiêm trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Hải dương / Đại dương
海洋 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Hải dương / Đại dương.
Cách đọc là かいよう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かいよう
Hán Việt: Hải Dương
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
海洋(かいよう)汚染(おせん)が深刻(しんこく)だ。
Ô nhiễm đại dương rất nghiêm trọng.
海洋(かいよう)にはまだ解明(かいめい)されていない多(おお)くの謎(なぞ)が残(のこ)されている。
Đại dương vẫn còn ẩn chứa nhiều bí ẩn chưa được giải đáp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.