歌声(うたごえ)に感動(かんどう)する。
Cảm động bởi tiếng hát.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Cảm động
感動 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Cảm động.
Cách đọc là かんどう.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かんどう
Hán Việt: Cảm Động
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
歌声(うたごえ)に感動(かんどう)する。
Cảm động bởi tiếng hát.
彼のスピーチは聴衆に深い感動を与えた。
Bài phát biểu của anh ấy đã mang lại sự cảm động sâu sắc cho khán giả.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.