選手(せんしゅ)が交代(こうたい)で代わる(かわる)。
Cầu thủ thay người.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Thay đổi / Đại diện
代わる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Thay đổi / Đại diện.
Cách đọc là かわる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かわる
Hán Việt: Đại
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
選手(せんしゅ)が交代(こうたい)で代わる(かわる)。
Cầu thủ thay người.
時代(じだい)が代わっても、人々の心(ひとびとのこころ)は変わらない(かわらない)ものだ。
Dù thời đại có thay đổi, lòng người vẫn không thay đổi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.