金属(きんぞく)バット(ばっと)を使う(つかう)。
Dùng gậy bóng chày kim loại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Kim loại
金属 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Kim loại.
Cách đọc là きんぞく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きんぞく
Hán Việt: Kim
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
金属(きんぞく)バット(ばっと)を使う(つかう)。
Dùng gậy bóng chày kim loại.
この金属(きんぞく)は熱(ねつ)に強(つよ)いので、高温(こうおん)環境(かんきょう)での使用(しよう)に適(てき)している。
Kim loại này chịu nhiệt tốt nên phù hợp để sử dụng trong môi trường nhiệt độ cao.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.