勢力(せいりょく)の均衡(きんこう)を保つ(たもつ)。
Giữ cân bằng thế lực.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Cán cân / Cân bằng
均衡 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Cán cân / Cân bằng.
Cách đọc là きんこう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: きんこう
Hán Việt: Quân Hành
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
勢力(せいりょく)の均衡(きんこう)を保つ(たもつ)。
Giữ cân bằng thế lực.
この地域では、自然と人間の活動の均衡が保たれている。
Ở khu vực này, sự cân bằng giữa tự nhiên và hoạt động của con người được duy trì.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.