上下(じょうげ)に動かす(うごかす)。
Di chuyển lên xuống.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Dưới / Hạ
下 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Dưới / Hạ.
Cách đọc là げ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: げ
Hán Việt: Hạ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
上下(じょうげ)に動かす(うごかす)。
Di chuyển lên xuống.
目下(めした)の者(もの)にも丁寧(ていねい)な言葉遣(ことばづか)いをすべきだ。
Nên dùng lời lẽ lịch sự với cả người dưới mình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.