労働(ろうどう)組合(くみあい)に加入(かにゅう)する。
Gia nhập nghiệp đoàn lao động.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Nghiệp đoàn / Hiệp hội
組合 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Nghiệp đoàn / Hiệp hội.
Cách đọc là くみあい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くみあい
Hán Việt: Tổ Hợp
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
労働(ろうどう)組合(くみあい)に加入(かにゅう)する。
Gia nhập nghiệp đoàn lao động.
この地域(ちいき)の農家(のうか)は、共同(きょうどう)組合(くみあい)を作(つく)って互(たが)いに協力(きょうりょく)し合(あ)っている。
Nông dân trong khu vực này đã thành lập một hợp tác xã để hợp tác giúp đỡ lẫn nhau.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.