左手(ひだりて)の薬指(くすりゆび)に指輪(ゆびわ)をする。
Đeo nhẫn vào ngón áp út tay trái.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Ngón áp út
薬指 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Ngón áp út.
Cách đọc là くすりゆび.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くすりゆび
Hán Việt: Dược Chỉ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
左手(ひだりて)の薬指(くすりゆび)に指輪(ゆびわ)をする。
Đeo nhẫn vào ngón áp út tay trái.
彼女(かのじょ)は薬指(くすりゆび)に結婚指輪(けっこんゆびわ)をはめていた。
Cô ấy đã đeo nhẫn cưới vào ngón áp út.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.