立入(たちいり)禁止(きんし)の区域(くいき)。
Khu vực cấm vào.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Khu vực
区域 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Khu vực.
Cách đọc là くいき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くいき
Hán Việt: Khu vực
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
立入(たちいり)禁止(きんし)の区域(くいき)。
Khu vực cấm vào.
建設現場では、安全区域を明確に設定することが重要だ。
Tại công trường xây dựng, việc thiết lập rõ ràng khu vực an toàn là rất quan trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.