公園(こうえん)で遊ぶ(あそぶ)。
Chơi ở công viên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Công viên
公園 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Công viên.
Cách đọc là こうえん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうえん
Hán Việt: Công Viên
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
公園(こうえん)で遊ぶ(あそぶ)。
Chơi ở công viên.
この公園は桜の木がたくさんあって、春には花見客で賑わいます。
Công viên này có rất nhiều cây hoa anh đào, vào mùa xuân thì tấp nập khách ngắm hoa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.