光沢(こうたく)のある生地(きじ)。
Loại vải có độ bóng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Độ bóng / Sáng bóng
光沢 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Độ bóng / Sáng bóng.
Cách đọc là こうたく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうたく
Hán Việt: Quang
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
光沢(こうたく)のある生地(きじ)。
Loại vải có độ bóng.
丁寧に磨かれた木製家具は美しい光沢を放っていた。
Đồ nội thất gỗ được đánh bóng cẩn thận có độ bóng đẹp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.