謙虚(けんきょ)な態度(たいど)をとる。
Có thái độ khiêm tốn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Khiêm tốn
謙虚 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Khiêm tốn.
Cách đọc là けんきょ.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けんきょ
Hán Việt: Khiêm
Loại từ: Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
謙虚(けんきょ)な態度(たいど)をとる。
Có thái độ khiêm tốn.
彼は成功しても常に謙虚な姿勢を崩さない。
Anh ấy luôn giữ thái độ khiêm tốn ngay cả khi thành công.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.