市(し)の公報(こうほう)を読む(よむ)。
Đọc công báo của thành phố.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Công báo / Thông tin công khai
公報 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Công báo / Thông tin công khai.
Cách đọc là こうほう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうほう
Hán Việt: Công Báo
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
市(し)の公報(こうほう)を読む(よむ)。
Đọc công báo của thành phố.
この公報には、来月開催されるイベントの詳細が記載されている。
Công báo này có ghi chi tiết về sự kiện sẽ được tổ chức vào tháng tới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.